se rebuter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Chán nản, nản lòng: "se rebuter" diễn tả trạng thái mất tinh thần, mất kiên nhẫn muốn từ bỏ khi gặp khó khăn, trở ngại hoặc thất bại.
    • Chán ghét, cảm thấy ghê tởm: "se rebuter" cũng có thể diễn tả cảm giác chán ngán, không muốn tiếp tục một điều đó gây khó chịu hoặc phiền toái.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il ne faut pas se rebuter devant les premières difficultés. (Không nên chán nản trước những khó khăn ban đầu.)
    • Elle s'est rebutée face à l'ampleur de la tâche. ( ấy đã nản lòng trước khối lượng công việc khổng lồ.)
    • À force d'entendre les mêmes plaintes, il finit par se rebuter. ( nghe những lời phàn nàn giống nhau mãi, anh ta cuối cùng cũng chán ghét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se rebuter de quelque chose": chán nản điều đó.

    • Il s'est rebuté de ces critiques incessantes. (Anh ấy đã chán nản những lời chỉ trích không ngừng này.)
  • "Sans se rebuter": không nản lòng, một cách kiên trì.

    • Elle a continué ses recherches sans se rebuter. ( ấy đã tiếp tục nghiên cứu của mình không hề nản lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rebuter (ngoại động từ): làm cho ai đó chán nản, nản lòng; làm cho ghê tởm.

    • Ces échecs répétés le rebutent. (Những thất bại lặp đi lặp lại này làm anh ta nản lòng.)
  • Décourager (ngoại động từ): làm nản lòng, làm mất hứng thú. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa "làm cho chán nản" của "rebuter").

Từ đồng nghĩa
  • Se décourager: nản lòng, mất tinh thần.
  • Se lasser: chán ngán, mệt mỏi điều lặp lại.
  • Renoncer: từ bỏ (thườngkết quả của việc "se rebuter").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cách sử dụng với giới từ "de" như đã nêuphần trên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "se rebuter".)

tự động từ
  1. chán nản; chán ghét

Từ gần giống